translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồ ăn" (1件)
đồ ăn
play
日本語 食べ物
hâm nóng đồ ăn
食べ物を温める
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồ ăn" (1件)
đồ ăn sẵn
play
日本語 惣菜
Tôi mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
スーパーで惣菜を買った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đồ ăn" (5件)
hâm nóng đồ ăn
食べ物を温める
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
母は料理中に菜箸で食べ物をつかむ。
Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn.
母はスーパーへ食べ物を買いに行く。
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
Tôi mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
スーパーで惣菜を買った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)